
Trong thần thoại và truyền thuyết Nhật Bản, rắn khổng lồ hay quỷ dữ thường xuất hiện khá nhiều, nhưng Ōmukade lại mang đến cảm giác kinh hoàng theo cách hoàn toàn khác. Đây là yokai mang hình dạng một con rết khổng lồ sống sâu trong núi non, nổi tiếng với sự hung bạo, độc ác và cơn đói gần như vô tận. Nếu nhiều yêu quái Nhật Bản còn mang nét thần bí hoặc có phần tinh quái, thì Ōmukade lại giống một quái vật thuần túy của sự hủy diệt, thứ khiến cả chiến binh lẫn thần linh cũng phải dè chừng.
Tên gọi “Ōmukade” có nghĩa đơn giản là “đại bách túc” hay “rết khổng lồ”. Tuy nhiên, sinh vật này không chỉ lớn hơn rết bình thường vài lần. Trong các truyền thuyết cổ, cơ thể của Ōmukade dài đến mức có thể quấn quanh cả núi non, đôi mắt đỏ rực như lửa và lớp giáp cứng gần như không thể xuyên thủng. Người Nhật thời xưa tin rằng nó sống tại những vùng núi hiểm trở, nơi ít dấu chân người xuất hiện. Chỉ riêng sự hiện diện của Ōmukade cũng đủ khiến thú hoang bỏ chạy và dân làng sống trong sợ hãi.
Điều khiến Ōmukade trở nên đáng sợ đặc biệt nằm ở bản tính săn mồi của nó. Không giống nhiều yokai chỉ trêu chọc con người hoặc ám nơi hoang vắng, Ōmukade được cho là sinh vật chủ động săn giết. Có truyền thuyết kể rằng nó thậm chí còn ăn cả rồng và những sinh vật siêu nhiên khác. Chính vì vậy, trong nhiều câu chuyện dân gian, Ōmukade gần như đứng ở vị trí của một “quái vật thiên tai”, hiện thân cho sự tham lam và sức mạnh nguyên thủy không thể kiểm soát.
Truyền thuyết nổi tiếng nhất về Ōmukade gắn liền với chiến binh huyền thoại Fujiwara no Hidesato, còn được gọi là Tawara Tōda. Một ngày nọ, khi đi qua cây cầu gần hồ Biwa, ông nhìn thấy một con rắn khổng lồ nằm chắn ngang đường. Trong khi tất cả đều sợ hãi, Hidesato vẫn bình tĩnh bước qua. Sau đó, con rắn tiết lộ mình thực chất là Long thần của hồ Biwa và cầu xin ông tiêu diệt Ōmukade – sinh vật đang đe dọa long cung dưới đáy hồ.
Khi đối mặt với Ōmukade, Hidesato phát hiện tên quái vật này gần như bất khả xâm phạm. Tên bắn và vũ khí thông thường đều vô dụng trước lớp vỏ cứng của nó. Cuối cùng, ông nhớ ra rằng loài rết rất sợ nước bọt con người, nên đã nhổ nước bọt lên mũi tên rồi bắn vào đầu con quái vật. Mũi tên ấy cuối cùng đã giết chết Ōmukade, cứu lấy long cung và mang lại danh tiếng bất tử cho Hidesato. Câu chuyện này về sau trở thành một trong những truyền thuyết anh hùng nổi tiếng nhất Nhật Bản cổ đại.
Điều thú vị là Ōmukade không chỉ đại diện cho quái vật đơn thuần. Trong tâm thức người Nhật xưa, rết vốn là sinh vật đáng sợ vì sống trong bóng tối, di chuyển nhanh và mang nọc độc. Khi hình tượng ấy được phóng đại thành quái vật khổng lồ sống trên núi, Ōmukade gần như trở thành hiện thân của nỗi sợ thiên nhiên hoang dã và những thứ con người không thể kiểm soát. Nó là sinh vật bò ra từ bóng tối của núi rừng, nơi ngay cả thần linh đôi khi cũng phải tránh né.
Ngày nay, Ōmukade vẫn xuất hiện trong anime, manga và game như một đại yêu quái mang hình dạng rết khổng lồ với sức mạnh áp đảo. Dù được biến tấu theo nhiều phong cách khác nhau, hình tượng cốt lõi của nó vẫn luôn giữ nguyên: một sinh vật cổ xưa, tham lam và gần như không thể ngăn cản.
Có lẽ điều khiến Ōmukade tồn tại lâu dài trong thần thoại Nhật Bản nằm ở chính cảm giác nguyên thủy mà nó mang lại. Không cần trí tuệ xảo quyệt như hồ ly hay tà thuật như Âm Dương Sư, chỉ riêng hình ảnh con rết khổng lồ bò qua núi trong màn đêm cũng đã đủ để trở thành cơn ác mộng kéo dài suốt hàng trăm năm trong trí tưởng tượng của con người.




















