
Trong Tam Tòa Thánh Mẫu, nếu Mẫu Đệ Nhất cai quản trời xanh và Mẫu Đệ Nhị trị vì rừng núi, thì Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ là người nắm giữ toàn bộ cõi nước. Từ những con sông nhỏ chảy qua làng cho đến biển cả bao la, tất cả đều nằm dưới quyền cai quản của bà. Trong điện thờ, bà mặc xiêm y trắng ngồi bên trái Mẫu Thượng Thiên, màu trắng của nước trong, của sóng vỗ, của mưa rơi.
Tên gọi Thoải thực ra là đọc chệch từ chữ Thủy trong tiếng Hán, nghĩa đơn giản là nước. Nhưng ẩn sau cái tên giản dị đó là câu chuyện về một người con gái bị hãm oan, chịu đựng bất công đến mức không thể nói hết bằng lời.
Theo thần tích được ghi trong các bản văn hầu đồng, Mẫu Thoải là con gái của Vua Cha Bát Hải Động Đình, vị vương cai quản Thủy Quốc. Theo lời cha, bà kết duyên cùng Kính Xuyên, con trai của Vua Đất. Cuộc hôn nhân vốn yên ấm, nhưng Kính Xuyên có người thiếp tên Thảo Mai mưu mô xảo quyệt. Trong lúc chồng đi vắng, Thảo Mai giả mạo đồ thư, ngụy tạo bằng chứng vu cáo bà thất tiết. Kính Xuyên nhẹ dạ tin lời thiếp, không màng điều tra, lập tức ra lệnh đóng cũi bà đưa vào rừng sâu bỏ cho thú dữ ăn thịt.
Bà ngồi trong cũi giữa rừng, không chết nhưng cũng không thoát ra được. Oan khuất không có người giải, tiếng kêu không có ai nghe. Mãi cho đến khi một thư sinh tên Liễu Nghị tình cờ đi qua, nhìn thấy người phụ nữ đẹp mà thảm trong chiếc cũi gỗ giữa rừng hoang. Nghe bà kể đầu đuôi câu chuyện, Liễu Nghị phẫn uất trước sự bất công, nhận lời mang thư về Hồ Động Đình báo tin cho cha bà. Theo chỉ dẫn của bà, chàng tìm đến bờ hồ, dùng chiếc kim thoa gõ ba lần vào gốc cây liễu bên nước. Không lâu sau, sóng nổi lên, sứ giả của Long Cung hiện ra đưa chàng xuống thủy phủ gặp Động Đình Quân.
Tin dữ đến tay vua cha, Long Vương nổi giận đùng đùng. Quân thủy phủ được điều động ngay lập tức, kéo lên trần gian giải cứu bà và trừng phạt Kính Xuyên cùng Thảo Mai. Bà được đưa về Thủy Cung, oan khuất được rửa sạch.
Từ bi kịch đó, bà được tôn phong cai quản toàn bộ cõi nước. Quyền năng của Mẫu Thoải không chỉ dừng ở việc trị vì sông hồ mà còn bao gồm điều hòa mưa gió, bảo hộ người làm nghề sông nước, cứu thuyền bè gặp nạn và phù trợ những ai sống gần sóng nước. Tương truyền trong những năm đại hạn, Mẫu hiển linh cưỡi rồng bay lên dùng kiếm lệnh vạch trời gọi mưa, khiến nước đổ về đồng ruộng cứu dân khỏi cảnh đói khát.
Câu chuyện về Thảo Mai trong thần tích Mẫu Thoải thú vị ở chỗ nó để lại dấu ấn trong ngôn ngữ dân gian. Người ta tin rằng cụm từ “thảo mai” mà người Việt dùng để chỉ kẻ giả dối, nói ngọt ngoài miệng mà thâm độc trong lòng, chính là bắt nguồn từ tên người thiếp gian xảo trong câu chuyện này. Một chi tiết nhỏ trong thần thoại lại theo người Việt suốt mấy trăm năm trong cách ăn nói hàng ngày mà ít ai biết nguồn gốc.
Mẫu Thoải được thờ tại nhiều nơi trên khắp đất nước, nhưng ba ngôi đền chính gắn với sự phát tích của bà đều ở Tuyên Quang, gồm Đền Hạ tức Đền Tam Cờ, Đền Ỷ La và Đền Thượng tức Đền Dùm. Ngày tiệc của Mẫu là mùng mười tháng sáu âm lịch. Khi ngự đồng, giá Mẫu Thoải thường gắn liền với hình ảnh nước, sóng và sắc trắng bao trùm, gợi lên cái gì đó vừa thanh khiết vừa sâu thẳm như lòng sông không thấy đáy.


















