
Câu chuyện về Bát Tiên được hình thành dần qua các triều đại Đường, Tống, và được cố định vào thời Minh qua tác phẩm Đông Du Ký. Danh sách tám vị gồm Lý Thiết Quải, Hán Chung Ly, Lã Động Tân, Trương Quả Lão, Hàn Tương Tử, Tào Quốc Cữu, Lam Thái Hòa và Hà Tiên Cô. Họ sống trên đảo Bồng Lai, dự tiệc đào tiên của Vương Mẫu, và mỗi người mang một pháp khí riêng phản chiếu bản sắc của mình.
Lý Thiết Quải được xem là người đứng đầu, nhưng hành trình của ông là bi kịch nhất trong tám vị. Tên thật là Lý Huyền, ông tu luyện đến mức có thể xuất hồn khỏi xác. Một lần xuất hồn đi bái kiến Lão Tử, ông dặn đệ tử giữ xác bảy ngày. Người đệ tử vì nhà có chuyện cấp bách nên ngày thứ sáu đã thiêu xác ông. Khi hồn Lý Huyền trở về không còn chỗ nhập, ông đành nhập vào thi thể của một người ăn mày vừa chết đói bên đường. Từ đó ông mang hình hài rách rưới, một chân khập khiễng, tay chống gậy sắt và đeo bầu hồ lô sau lưng. Cái tên Thiết Quải nghĩa là gậy sắt, gắn với hình ảnh ông mãi về sau.
Hán Chung Ly từng là đại tướng thời Đông Hán, bụng tròn ưỡn ra, phanh trần, tay cầm chiếc quạt có thể cải tử hoàn sinh. Lã Động Tân là thư sinh thi mãi không đậu, đến tuổi sáu mươi tư mới gặp Chung Ly Quyền trên đường và được chỉ dẫn vào con đường tu đạo. Ông nổi tiếng nhất trong tám vị, mang kiếm pháp và phất trần, được thờ như thần giải mộng, thần khoa cử, tổ nghề tóc. Trương Quả Lão thì ngược chiều, một ông lão bí ẩn cưỡi lừa đi ngược, tức là ngồi quay lưng về phía đầu lừa. Cái lừa của ông vốn là lừa giấy, gấp lại bỏ túi khi không dùng, mở ra là thành lừa thật. Hàn Tương Tử cháu của danh sĩ Hàn Dũ, chuyên thổi sáo, tiếng sáo làm cây cỏ mọc trong tích tắc.
Tào Quốc Cữu xuất thân cao quý nhất trong tám vị, là em ruột của Tào Thái hậu đời Tống. Ông từ bỏ vinh hoa phú quý để theo con đường tu tiên, tay cầm thẻ ngọc bài. Lam Thái Hòa là nhân vật kỳ lạ nhất về giới tính, dân gian không thống nhất được ông là nam hay nữ. Mặc áo xanh lam rộng thùng thình, một chân đi đất một chân mang giày, mùa hè mặc áo bông không thấy nóng, mùa đông mặc áo mỏng không thấy lạnh. Hà Tiên Cô là tiên nữ duy nhất, tay cầm hoa sen, tương truyền từ nhỏ đã mộng thấy thần chỉ cách ăn bột đá để thành tiên.
Câu chuyện nổi tiếng nhất về nhóm này là Bát Tiên Quá Hải. Sau tiệc đào tiên của Vương Mẫu, trên đường trở về Lã Động Tân đề nghị không cưỡi mây mà mỗi người dùng pháp khí của mình để vượt biển, mỗi người phô diễn thần thông theo cách riêng. Lã Động Tân thả chiếc khèn xuống sóng, Hán Chung Ly đặt chiếc quạt, Trương Quả Lão thả con lừa giấy, Hà Tiên Cô thả cái lờ tre. Từ câu chuyện đó mà dân gian rút ra câu ngạn ngữ “Bát Tiên quá hải, các hiển thần thông”, nghĩa là mỗi người mỗi cách, không ai phải học cách của người khác để vượt qua thử thách.
Đó cũng là lý do Bát Tiên đại diện cho tất cả mọi tầng lớp trong xã hội: có ông lão, có thiếu niên, có phụ nữ, có tướng quân, có thư sinh, có quý tộc, có người ăn mày. Không một ai bị loại ra. Và tất cả đều có thể thành tiên.




















