Thần Mưa – Sự tích cá chép hoá rồng

0
6560

Trong bộ máy vận hành thiên nhiên mà Ngọc Hoàng xây dựng từ thuở khai thiên, không có vị thần nào vừa quan trọng vừa phiền não cho dân chúng như Thần Mưa. Thiếu ông thì hạn hán, thừa ông thì lũ lụt, mà ông lại là thần hay quên bậc nhất trên cõi thiên đình.

Thần Mưa mang hình dạng một con rồng khổng lồ. Không phải rồng theo kiểu uy nghi trang trọng của Long Vương dưới Thủy Phủ, mà là rồng làm việc, rồng lao động. Công việc thường nhật của ngài là bay xuống hạ giới, hút nước từ biển cả, sông ngòi, ao hồ vào bụng, rồi bay trở lên trời cao và phun xuống thành mưa. Nghe đơn giản, nhưng trên thực tế đây là công việc không có điểm dừng. Khắp thiên hạ chỗ nào cũng cần nước, chỗ nào cũng cần mưa, mà số rồng trên trời lại có hạn.

Ban đầu, theo thần thoại, chính Ngọc Hoàng tự làm mưa cho dân. Nhưng công việc quá khó nhọc, Ngọc Hoàng giao lại cho các vị rồng đảm nhiệm. Vấn đề phát sinh ngay: rồng ít mà vùng đất cần tưới thì nhiều vô kể. Thần Mưa và đội ngũ của ngài chạy không xuể, kết quả là vùng này mưa quá nhiều thành lụt, vùng kia cả năm không thấy rồng ghé qua thành hạn hán. Thần Mưa không ác, không cố tình thiên vị, chỉ đơn giản là hay quên và không đủ tay để lo cho khắp nơi.

Hậu quả để lại cho dân chúng thì thảm khốc. Những năm đại hạn, giếng cạn, ruộng nứt, người và gia súc chết khát. Những năm lũ lụt, làng mạc chìm trong nước, mùa màng trôi sạch. Bất lực trước thiên tai, người Việt cổ làm điều mà ít dân tộc nào nghĩ đến: họ kiện thần lên tận thiên đình. Câu chuyện loài Cóc dẫn đầu liên minh muôn thú kéo lên trời đánh trống khua chiêng đòi Ngọc Hoàng giải quyết chuyện mưa gió chính là phản ánh tâm thế đó. Người Việt không chịu đựng thụ động trước thiên nhiên bất công mà chủ động đi hỏi tội, kể cả khi đối tượng là thần linh.

Ngọc Hoàng nhận ra vấn đề không thể để mãi như vậy. Ngài mở một kỳ thi đặc biệt, chiêu mộ thêm rồng từ các loài thủy tộc dưới sự cai quản của Vua Thủy Tề. Địa điểm thi được chọn là cửa Vũ Môn thuộc Hà Tĩnh ngày nay. Kỳ thi có ba vòng, mỗi vòng phải vượt qua một đợt sóng lớn. Con vật nào đủ sức đủ tài vượt cả ba đợt sẽ được phép hóa rồng, gia nhập đội quân của Thần Mưa.

Tin tức loan ra, dưới Thủy Phủ náo động. Tôm, cua, cá các loại kéo đến thi tuyển. Nhưng tuyệt đại đa số đều thất bại ngay từ vòng đầu. Sóng dữ, gió lớn, không phải loài nào cũng có thể chịu đựng được. Mãi đến khi cá chép vào thi, mọi thứ mới thay đổi. Cá chép vốn là loài bình thường trong ao hồ, không có gì xuất chúng về ngoại hình, nhưng sức chịu đựng và ý chí thì không loài nào sánh bằng. Nó vượt đợt sóng thứ nhất, rồi đợt thứ hai, rồi đợt thứ ba. Khi vượt qua cửa Vũ Môn, cá chép bắt đầu biến đổi, mọc râu, mọc sừng, đuôi dài ra, vảy sáng lên, và hóa thành rồng giữa tiếng sấm của thiên đình.

Từ đó câu chuyện cá chép hóa rồng trở thành biểu tượng của sự kiên trì và nỗ lực vượt qua nghịch cảnh trong văn hóa Việt, được dùng để động viên con cái trong mùa thi cử, được vẽ lên tranh tết, khắc lên đồ gốm. Người ta không nhớ nhiều đến cuộc thi tuyển rồng tạo mưa mà chỉ nhớ hình ảnh con cá chép đơn độc vươn mình qua sóng lớn, và điều đó cho thấy thần thoại thường sống sót không phải nhờ cốt lõi mà nhờ những chi tiết nhỏ chạm đúng vào điều người ta đang cần tin tưởng.

Thần Mưa trong tín ngưỡng Việt không bao giờ trở thành đối tượng thờ phụng rộng rãi như Long Vương hay các vị Mẫu, có lẽ vì bản chất hay quên và bất cẩn của ngài khiến người ta kính mà không thể tin tưởng hoàn toàn. Nhưng mỗi khi mưa xuống đúng lúc, mỗi khi cánh đồng được tưới đủ nước sau những ngày chờ đợi, người ta vẫn biết đó là lúc Thần Mưa nhớ ra mình còn có việc chưa làm.