Đức Mẹ La Vang

0
1679

Có những câu chuyện tôn giáo bắt đầu từ những khoảnh khắc bình yên và trang trọng. Câu chuyện của Đức Mẹ La Vang thì không. Nó bắt đầu từ máu, từ sợ hãi, từ những người đang chạy trốn vào rừng sâu giữa đêm đen, không biết mình có sống được qua đêm hay không.

Năm 1798, triều Tây Sơn dưới vua Cảnh Thịnh ban chỉ dụ cấm đạo Công giáo trên toàn lãnh thổ. Lệnh này phần lớn xuất phát từ hận thù với Đức Cha Bá Đa Lộc, vị giám mục người Pháp đã giúp Nguyễn Ánh. Cuộc bắt đạo diễn ra chớp nhoáng và dữ dội tại Thừa Thiên và Quảng Trị. Giáo dân bị bắt, bị tra tấn, bị giết. Nhà thờ bị đốt. Linh mục bị truy lùng. Ai từ bỏ đức tin thì được tha, ai cương quyết giữ đạo thì đối mặt với cái chết.

Hàng trăm giáo dân vùng Dinh Cát, nay là Quảng Trị, bỏ nhà bỏ cửa chạy vào vùng rừng núi hoang vu gọi là La Vang. Đây là vùng rừng già Trường Sơn, cây cối rậm rạp, nhiều cọp beo và thú dữ, lại thêm rừng thiêng nước độc. Điều kiện sinh sống cực kỳ khắc nghiệt. Nhiều người bắt đầu đổ bệnh, không có thuốc, không có thầy. Họ chỉ còn biết tụ tập bên nhau mỗi đêm dưới một gốc cây cổ thụ, đọc kinh và cầu nguyện trong bóng tối.

Rồi Đức Mẹ hiện ra.

Theo truyền thống được lưu truyền qua nhiều thế hệ, một đêm khi đoàn giáo dân đang tụ họp cầu nguyện, một ánh sáng kỳ lạ xuất hiện. Một người phụ nữ mặc áo choàng trắng hiện ra trên cành cây, tay bế một hài nhi, hai bên có hai thiên thần đứng hầu. Bà nhìn họ với ánh mắt hiền từ, an ủi họ rằng hãy kiên tâm chịu đựng mọi gian khổ, Bà đã nhận lời cầu nguyện của họ rồi. Rồi bà chỉ cho họ một loại lá cây gọi là lá vằng mọc ngay quanh đó, dặn hái về nấu uống để chữa bệnh.

Lá vằng, một loại cây thuốc mọc hoang trong rừng Quảng Trị, từ đó gắn liền với câu chuyện Đức Mẹ La Vang. Những người uống lá theo lời chỉ dẫn của bà dần dần khỏi bệnh. Đức Mẹ còn hiện ra nhiều lần sau đó để tiếp tục nâng đỡ đoàn người đang kiệt sức. Tin tức lan ra khắp vùng. Ngày càng nhiều giáo dân tìm đến La Vang, không chỉ để ẩn náu mà còn để cầu nguyện và xin ơn.

Tên La Vang có hai cách giải thích được lưu truyền. Cách đầu tiên: vùng rừng núi hẻo lánh này người ta phải la to để liên lạc với nhau, tiếng la vang xa trong rừng nên thành tên. Cách thứ hai: tên bắt nguồn từ chính loại lá vằng mà Đức Mẹ đã chỉ cho giáo dân hái. Không ai biết chắc cách nào đúng, và có lẽ cả hai đều chứa đựng một phần sự thật.

Sau khi triều Nguyễn lên ngôi và chấm dứt cuộc bách hại, những người sống sót quay lại La Vang và dựng một ngôi nhà nguyện nhỏ bằng tranh tre ngay dưới gốc cây nơi Đức Mẹ hiện ra. Năm 1886 Đức Cha Gaspar cho xây đền thờ kiên cố hơn. Năm 1901, Đại Hội hành hương đầu tiên được tổ chức với sự tham dự của đông đảo giáo dân, mở đầu cho truyền thống đại hội ba năm một lần còn duy trì đến ngày nay. Thánh địa La Vang được Giáo Hội Công Giáo Việt Nam nâng lên hàng Vương Cung Thánh Đường.

Năm 1972, trong chiến tranh ác liệt, Vương Cung Thánh Đường bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn lại ngọn tháp chuông cổ đứng giữa đổ nát như một nhân chứng. Ngọn tháp đó tồn tại đến ngày nay như biểu tượng của sức kiên trì, giống như chính niềm tin của những giáo dân năm 1798 đã không gục ngã dù đang bị săn đuổi giữa rừng sâu.

Đức Mẹ La Vang được miêu tả mặc áo dài Việt Nam, một hình ảnh gần gũi và bản địa hiếm thấy trong các hiện tượng Thánh Mẫu trên thế giới. Bà không đến trong hình hài của một người phụ nữ phương Tây xa lạ mà trong trang phục của chính những người đang cầu nguyện bên dưới. Chi tiết đó tuy nhỏ nhưng nói lên rất nhiều về cách người Việt Nam đón nhận và nội tâm hóa đức tin của mình.

Mỗi năm, hàng trăm nghìn người hành hương từ khắp Việt Nam và cộng đồng Công giáo Việt Nam hải ngoại đổ về La Vang. Họ đến không phải vì chiến tranh hay bách hại nữa, nhưng cái mà họ tìm kiếm cũng không khác mấy so với những người ẩn náu trong rừng năm đó: một chỗ để đặt gánh nặng xuống, và nghe ai đó nói rằng họ không đơn độc.