Bà Chúa Xứ – Vị Thần Bí Ẩn Của Vùng Đất Tây Nam

0
1286

Dưới chân núi Sam, tựa lưng vào vách đá như đang ôm lấy vùng đất Châu Đốc, Miếu Bà Chúa Xứ ngày ngày đón hàng triệu lượt người hành hương từ khắp nơi đổ về. Không một ngôi miếu nào ở miền Tây Nam Bộ lại có sức hút lớn đến vậy, không một vị thần nào trong tín ngưỡng dân gian phương Nam lại được thờ phụng rộng rãi đến mức trở thành linh hồn của cả một vùng đất như Bà. Nhưng Bà là ai, đến từ đâu, và vì sao một pho tượng đá cổ im lặng giữa rừng núi lại trở thành biểu tượng tâm linh lớn nhất của người Việt ở đồng bằng sông Cửu Long?

Pho Tượng Không Có Lời Giải

Điều đầu tiên cần nói về Bà Chúa Xứ là sự bí ẩn xung quanh pho tượng của Bà. Cho đến tận hôm nay, nguồn gốc của pho tượng đá sa thạch cao 1,65 mét trên đỉnh núi Sam vẫn là một câu hỏi mà giới khảo cổ và sử học chưa trả lời được thống nhất.

Năm 1941, nhà khảo cổ người Pháp đến núi Sam khảo sát và kết luận đây là tượng thần Vishnu của Ấn Độ giáo, có niên đại khoảng cuối thế kỷ thứ 6, tức thời kỳ văn hóa Óc Eo của vương quốc Phù Nam đang phồn thịnh ở vùng hạ lưu sông Mekong. Cố nhà văn Sơn Nam lại có ý kiến khác, ông cho rằng đây là pho tượng Phật đàn ông của người Khmer bị bỏ quên lâu ngày trên đỉnh núi, và khi người Việt đến khai phá vùng đất này, họ đã mặc áo lụa, đeo vòng vàng, tô điểm lại và biến pho tượng đàn ông thành đàn bà.

Nghiên cứu của nhà sử học Trần Văn Dũng trong công trình về khai phá vùng đất Châu Đốc cũng xác nhận rằng tượng vốn có tư thế ngồi vương giả đặc trưng của nam thần, và phần đầu tượng hiện đang thờ không phải bộ phận nguyên gốc mà được chế tác sau bằng chất liệu khác với phần thân. Điều đó có nghĩa là tượng đã trải qua một lần can thiệp có chủ ý, biến đổi từ thần nam thành thần nữ, để hòa nhập vào hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu vốn đã ăn sâu vào tâm thức người Việt.

Bất kể nguồn gốc thực sự là Ấn Độ giáo, Khmer hay Chăm, điều đó không làm giảm đi một chút nào sức thiêng của Bà trong lòng người thờ phụng. Ngược lại, chính sự bí ẩn không có lời giải ấy lại làm cho Bà trở nên huyền hoặc hơn, xa vời hơn trong trí tưởng tượng của tín đồ.

Truyền Thuyết Bà Tự Chọn Chỗ An Vị

Theo truyền khẩu của cư dân làng Vĩnh Tế, trước thế kỷ 18, pho tượng cổ đã nằm trên đỉnh núi Sam từ rất lâu. Người dân bản địa, phần nhiều là cư dân Khmer ở đây từ trước, vẫn đến đốt nhang cầu xin bình an, mong không bị thú dữ tấn công và mưa thuận gió hòa.

Đến một thời điểm, dân làng muốn rước tượng Bà xuống núi để lập miếu thờ. Cử chín chàng trai lực lưỡng nhất lên khiêng, nhưng pho tượng đứng im bất động dù bao nhiêu người cố sức. Lúc đó, một cô gái nhập đồng báo lời Bà rằng phải cử chín cô gái đồng trinh, tắm gội sạch sẽ lên làm lễ rước. Khi chín cô gái đến, pho tượng bỗng nhẹ như không và họ khiêng xuống dễ dàng. Nhưng khi đi đến đúng vị trí miếu hiện nay, tượng bỗng nặng như núi, không thể nhích thêm bước nào. Các bậc trưởng lão hiểu rằng đây là nơi Bà muốn an vị, lưng tựa vách núi, mặt nhìn ra cánh đồng làng Vĩnh Tế phía trước để bảo hộ dân chúng làm ăn sinh sống.

Đây là một trong những truyền thuyết dân gian được kể lại nhiều nhất, và nó ẩn chứa một thông điệp tinh tế: quyền uy của Bà không cần phải được con người quyết định. Bà tự chọn nơi ngự, tự chọn người phục vụ, tự chọn cách thể hiện sự linh thiêng của mình. Con người chỉ là người thực hiện ý nguyện của Bà.

Thoại Ngọc Hầu và Bà Châu Thị Tế

Gắn liền với lịch sử Miếu Bà không thể không nhắc đến Thoại Ngọc Hầu, tên thật là Nguyễn Văn Thoại, vị quan thời Nguyễn được giao trấn nhậm vùng biên giới Tây Nam vào những năm đầu thế kỷ 19. Ông là người chỉ huy đào kênh Thoại Hà và đặc biệt là kênh Vĩnh Tế, con kênh dài hơn 87 km nối Châu Đốc với Hà Tiên, một công trình thủy lợi và biên phòng có tầm vóc lớn nhất trong lịch sử khai phá vùng đất phương Nam.

Miếu Bà được xây dựng thành công trình quy mô vào khoảng sau năm 1824, khi kênh Vĩnh Tế hoàn tất, theo lệnh và sự hỗ trợ của Thoại Ngọc Hầu hoặc người vợ ông là bà Châu Thị Tế. Từ đây miếu phát triển từ một mái tranh vách đất thành công trình kiến trúc ngày càng bề thế. Điều thú vị là trong lễ hội Vía Bà hàng năm, có nghi thức thỉnh sắc rước bài vị của Thoại Ngọc Hầu và hai phu nhân từ lăng về miếu cùng thờ. Một vị quan triều Nguyễn được thờ chung với thần linh, điều này cho thấy trong tâm thức người phương Nam, ranh giới giữa người có công và thần bảo hộ rất mong manh.

Quân Xiêm, Tượng Bà và Bài Học Về Uy Quyền

Truyền thuyết về quân Xiêm và pho tượng là một trong những giai thoại được nhắc đến nhiều nhất tại Châu Đốc. Vào khoảng thập niên 1820, khi quân Xiêm thường xuyên qua vùng núi Sam quấy nhiễu và cướp bóc, có lần một toán lính Xiêm muốn cướp pho tượng Bà mang về. Mấy chục người dùng dây thừng và đòn bẩy kéo kéo nhưng không nhúc nhích. Tức giận, chúng đập gãy cánh tay trái của tượng. Ngay sau đó, theo truyền thuyết, cả toán lính đổ bệnh, người chết người bị thương mà không rõ nguyên nhân. Đến tận hôm nay, tượng Bà vẫn thiếu cánh tay trái như một dấu ấn của câu chuyện đó.

Câu chuyện này quan trọng không phải vì tính xác thực lịch sử mà vì điều nó nói lên trong lòng người dân: Bà là người bảo vệ vùng đất này trước mọi thế lực ngoại xâm. Trong một thời kỳ vùng Châu Đốc thường xuyên bị đe dọa từ bên kia biên giới, hình tượng một vị thần nữ không thể bị khuất phục dù có bị gây thương tích trở thành biểu tượng cho sức mạnh và phẩm giá của cả cộng đồng.

Bà Chúa Xứ Trong Hệ Thống Tín Ngưỡng Thờ Mẫu

Các học giả nghiên cứu về tín ngưỡng người Việt thường đặt Bà Chúa Xứ vào một chuỗi dài của tín ngưỡng thờ Mẫu trải dài từ Bắc vào Nam. Theo cách nhìn này, Mẫu Liễu Hạnh từ Phủ Giầy Nam Định theo bước chân di dân người Việt dần dần nam tiến, gặp bà Thiên Y A Na ở Nha Trang, gặp Linh Sơn Thánh Mẫu ở Tây Ninh và cuối cùng hóa thân thành Bà Chúa Xứ ở vùng Châu Đốc. Đây là cách người Việt dù đi đến đâu cũng mang theo người Mẹ của mình.

Đối với người Việt, Bà Chúa Xứ giữ vai trò tương tự Phật Bà Quan Âm trong Phật giáo, tức là người mẹ luôn sẵn sàng lắng nghe và cứu giúp. Đối với người Hoa sinh sống ở vùng đất mới, Bà gần với Thiên Hậu Thánh Mẫu hay Bà Mã Hậu. Đối với người Khmer bản địa, pho tượng vốn đã gắn liền với ngọn núi thiêng từ trước khi người Việt đến. Ba dòng tín ngưỡng gặp nhau tại một điểm chung là lòng tôn kính một thực thể nữ quyền năng bảo hộ đất đai và con người, và Bà Chúa Xứ là nơi hội tụ của tất cả những điều đó.

Lễ Vía Bà và Con Số Bốn Triệu Lượt Người

Mỗi năm từ ngày 23 đến 27 tháng Tư âm lịch, Châu Đốc trở thành một đại đô thị tạm thời khi hơn bốn triệu lượt người từ khắp miền đổ về. Đây là lễ hội cấp quốc gia từ năm 2001, và về quy mô người tham dự, rất ít lễ hội nào ở Việt Nam sánh được.

Chuỗi nghi lễ bắt đầu bằng lễ thỉnh sắc rước bài vị Thoại Ngọc Hầu từ lăng về miếu vào chiều ngày 24. Nửa đêm ngày 25, lễ túc yết dâng con heo trắng và lễ vật, đây là nghi thức cúng Bà trang trọng nhất. Tiếp theo là lễ xây chầu mở đầu cho hát bội, hình thức nghệ thuật dân gian truyền thống gắn với miếu thờ từ bao đời nay. Ngày 27 là chánh tế, sau đó rước sắc trở về lăng. Ngoài ra còn các nghi thức dân gian như tắm tượng Bà, xin xăm, vay tiền Bà, thỉnh bùa Bà mà khách hành hương thực hành rất đông đảo.

Tập tục vay tiền Bà là một trong những điều thú vị nhất của tín ngưỡng này và ít thấy ở nơi khác. Người hành hương đến xin vay tiền lẻ từ miếu mang về làm vốn kinh doanh, tin rằng tiền có lộc Bà sẽ sinh sôi, khi có lời thì mang tiền về trả gấp đôi. Đây là biểu hiện đặc trưng của tâm lý người Nam Bộ thực dụng nhưng thành kính, không chỉ cầu bình an trừu tượng mà còn cầu cả sinh kế cụ thể.

Vị Thần Của Những Người Đến Vùng Đất Mới

Nhìn toàn bộ câu chuyện về Bà Chúa Xứ, điều nổi bật nhất không phải là sự linh thiêng theo nghĩa siêu nhiên mà là vai trò tâm lý xã hội mà Bà đảm nhiệm trong suốt mấy trăm năm lịch sử mở cõi.

Vùng Châu Đốc và miền Tây Nam Bộ là đất mới, nơi những lưu dân người Việt rời bỏ quê hương đến khai phá trong điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt, bệnh tật, thú dữ và giặc cướp từ bên kia biên giới. Họ cần một chỗ dựa tinh thần, và pho tượng đá lạ lẫm trên đỉnh núi Sam đã trở thành điểm tựa đó. Người ta mặc áo cho Bà, đặt tên cho Bà, xây miếu cho Bà ở, và Bà trả lại cho họ cảm giác an toàn, cảm giác không đơn độc giữa vùng đất xa lạ.

Theo một nghĩa nào đó, Bà Chúa Xứ là sản phẩm của sự gặp gỡ giữa nhiều nền văn hóa trên một mảnh đất biên giới, được tạo ra không phải bởi một vị thần từ cõi trên giáng xuống mà bởi nhu cầu thiết thực của những con người đang cố sức bám rễ vào một vùng đất mới. Và cũng chính vì được tạo ra từ nhu cầu sâu xa đó, Bà tồn tại bền bỉ qua mọi biến động của lịch sử.