Jesus Christ – Đức Thiên Chúa

0
2036

Không có nhân vật nào trong lịch sử nhân loại được viết về nhiều hơn, được tranh cãi nhiều hơn, và đồng thời được tin tưởng sâu sắc hơn Đức Giêsu Kitô. Hơn hai tỷ người trên thế giới ngày nay gọi Ngài là Thiên Chúa. Hàng tỷ người khác tôn kính Ngài như một nhà tiên tri vĩ đại. Ngay cả những người không tin cũng không thể phủ nhận rằng không có ai trong lịch sử để lại dấu ấn sâu rộng như vậy trên văn minh nhân loại.

Theo Kinh Thánh Tân Ước, Giêsu được sinh ra ở Bethlehem, xứ Judea, từ một người mẹ đồng trinh tên Maria, qua tác động của Chúa Thánh Thần. Đây là mầu nhiệm mà Kitô giáo gọi là Nhập Thể, Thiên Chúa mặc lấy xác phàm và bước vào lịch sử con người. Không phải dưới hình dạng vị vua uy nghi hay chiến binh hùng mạnh mà trong một máng cỏ, giữa bò lừa, với những người chăn chiên đến thăm đầu tiên. Sự khiêm nhường của khởi đầu đó không phải ngẫu nhiên mà là tuyên ngôn về một thứ quyền năng khác với những gì thế gian đã biết.

Ba mươi năm đầu đời của Ngài hầu như không có ghi chép. Giêsu lớn lên ở Nazareth, con của một người thợ mộc tên Giuse, học kinh Torah và sống cuộc đời bình thường của một người Do Thái thời đó. Rồi khoảng năm 30 tuổi, Ngài ra sông Jordan để Gioan Tẩy Giả làm phép rửa. Khi Ngài bước lên khỏi mặt nước, Thánh Thần hiện xuống như chim bồ câu và có tiếng từ trời vang lên: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Từ đó công khai bắt đầu.

Ngài vào hoang địa ăn chay bốn mươi ngày, bị Satan đến cám dỗ ba lần và từ chối cả ba. Sau đó Ngài bắt đầu rao giảng khắp vùng Galilee với một thông điệp đơn giản nhưng cực kỳ cấp tiến: Nước Thiên Chúa đã đến gần. Hãy hoán cải và tin vào Tin Mừng.

Ngài chọn mười hai môn đệ, những người bình thường, ngư dân, thu thuế, không ai có học vấn hay địa vị. Cùng với họ Ngài đi khắp nơi, giảng trong hội đường, trên thuyền, trên sườn đồi, cho bất kỳ ai chịu lắng nghe. Bài Giảng Trên Núi là bản tóm tắt cô đọng nhất của giáo lý Ngài, lật ngược mọi thứ mà người đương thời coi là hiển nhiên. Phúc cho người nghèo khó, phúc cho kẻ sầu đau, phúc cho người hiền lành. Yêu kẻ thù, cầu nguyện cho kẻ bắt bớ mình. Ai muốn là đầu thì phải là đầy tớ mọi người.

Song song với rao giảng, Ngài chữa bệnh. Người mù nhìn thấy, người điếc nghe được, người phong cùi được chữa lành, người chết được sống lại. Bốn sách Tin Mừng ghi lại ba mươi bảy phép lạ cụ thể, nhưng cũng ghi chú rằng còn nhiều điều không được chép hết. Điều đáng chú ý là Ngài thường chữa lành bằng cách chạm vào người bệnh, kể cả những người mà xã hội tránh né như người phong cùi, trong khi luật lệ Do Thái đương thời nghiêm cấm tiếp xúc với họ. Mỗi lần chạm tay là một hành động phá vỡ rào cản xã hội.

Ngài gây ra tranh cãi ở khắp nơi. Ngài tha tội, điều mà người Do Thái cho là quyền của riêng Thiên Chúa. Ngài ăn cùng bàn với người thu thuế và gái điếm, những kẻ bị coi là ô uế. Ngài chữa bệnh vào ngày Sabbath trong khi luật Do Thái nghiêm cấm làm việc ngày đó. Ngài gọi Thiên Chúa là Cha, dùng tiếng Aramaic thân mật Abba, như người con gọi cha mình. Những người lãnh đạo tôn giáo coi đó là lộng ngôn, bất kính với Thiên Chúa. Căng thẳng ngày càng leo thang.

Vào tuần cuối trước khi bị bắt, Ngài vào Jerusalem trong tiếng hô vang của đám đông dân chúng, lật bàn của những kẻ buôn bán trong Đền Thờ, và công khai tranh luận với giới lãnh đạo Do Thái mỗi ngày. Đêm trước khi bị bắt, Ngài ngồi bàn với mười hai môn đệ trong bữa tối cuối cùng, lấy bánh bẻ ra và nói: “Đây là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì anh em.” Lấy chén rượu và nói: “Đây là Máu Thầy, Máu Giao Ước mới.” Nghi lễ đó là nền tảng của bí tích Thánh Thể mà hàng tỷ người Công giáo và Chính Thống giáo vẫn cử hành đến hôm nay.

Sau đó Ngài bị Judas, một trong mười hai, phản bội với ba mươi đồng bạc. Ngài bị bắt ở vườn Gethsemane, bị xét xử trước Thượng Hội Đồng Do Thái rồi trước tổng trấn La Mã Pontius Pilate, bị kết tội và bị đóng đinh vào thập giá trên đồi Golgotha. Ngài chết vào khoảng giờ thứ chín buổi chiều. Đó là điều mà lịch sử thế tục cũng xác nhận, nhà sử học Do Thái Josephus và nhà sử học La Mã Tacitus đều có ghi chép về việc Giêsu bị xử tử dưới thời Pontius Pilate.

Ba ngày sau, ngôi mộ trống. Phụ nữ đến xức thuốc thi thể và thấy tảng đá lăn ra, khăn liệm nằm gọn lại. Các thiên thần hiện ra và nói Ngài đã sống lại. Trong bốn mươi ngày tiếp theo, các môn đệ gặp Ngài nhiều lần, ăn uống cùng Ngài, nghe Ngài giảng dạy. Thánh Phaolô về sau viết rằng cùng một lúc có hơn năm trăm người gặp Đấng Phục Sinh. Ngài lên trời trước mắt các môn đệ trên núi Olive và hứa sẽ trở lại.

Trong thần học Kitô giáo, Đức Giêsu là ngôi thứ hai trong Ba Ngôi Thiên Chúa, đồng bản thể với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần. Ngài vừa hoàn toàn là Thiên Chúa vừa hoàn toàn là người, không pha trộn, không lẫn lộn. Cái chết của Ngài là hành động cứu chuộc loài người khỏi tội lỗi, sự phục sinh là chiến thắng trên cái chết và là bảo đảm cho sự sống đời đời của những ai tin vào Ngài.

Trong Hồi giáo, Giêsu là Isa, một trong các nhà tiên tri lớn nhất, sinh ra từ đồng trinh Maria theo phép lạ, thực hiện những điều kỳ diệu, nhưng không phải là Thiên Chúa và không chết trên thập giá. Trong Do Thái giáo, Ngài là một nhà giáo Do Thái của thế kỷ thứ nhất nhưng không phải là Đấng Thiên Sai mà dân Israel đang chờ. Trong lịch sử học thế tục, Ngài là một nhà cách mạng tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử nhân loại.

Không ai trong lịch sử bị tranh luận nhiều hơn và cũng không ai được yêu mến nhiều hơn. Và gần hai nghìn năm sau khi một nhóm nhỏ người ở Jerusalem tuyên bố rằng người thầy của họ đã sống lại từ cõi chết, câu hỏi mà Ngài tự đặt ra cho các môn đệ vẫn còn đó: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”