Mười Hai Bà Mụ: Những Nữ Thần Nặn Hình Hài Và Dạy Trẻ Khóc Cười

0
5425

Trong kho tàng tín ngưỡng dân gian Việt Nam, không có hệ thống thần linh nào gắn bó với con người từ những khoảnh khắc đầu tiên của sự sống như Mười Hai Bà Mụ. Không ở trên thiên đình xa xôi, không ngự trong miếu đình trang nghiêm, các bà hiện diện ngay trong phòng sinh, trong chiếc nôi tre, trong tiếng khóc đầu đời của mỗi đứa trẻ. Người Việt tin rằng trước khi một đứa bé cất tiếng khóc chào đời, đã có mười hai đôi bàn tay vô hình nhào nặn nên hình hài ấy.

Nguồn Gốc: Khi Ngọc Hoàng Giao Việc Cho Các Nữ Thần

Thần thoại về Mười Hai Bà Mụ bắt đầu từ thuở khai thiên lập địa, khi Ngọc Hoàng đã tạo xong trời đất, núi sông, cây cối muông thú, đến lúc phải nghĩ đến việc tạo ra loài người. Ông dùng những thứ còn thô để nặn các loài vật to lớn như voi, tê giác, hổ. Đến loài người thì khác, phải tinh tế hơn, phức tạp hơn, xứng với vị trí đứng đầu muôn loài. Vì thế Ngọc Hoàng khoán trắng công việc đó cho mười hai vị nữ thần khéo tay nhất, mà dân gian gọi là Mười Hai Bà Mụ.

Sự tích của mười hai vị này được chính người Việt nhìn nhận là còn lờ mờ, lưu truyền theo nhiều dị bản khác nhau không hoàn toàn thống nhất. Có thuyết nói các bà là những thần giúp việc cho Ngọc Hoàng từ thuở hồng hoang. Có thuyết nói các bà được giao nhiệm vụ sau khi thế giới đã được tạo thành, để lo việc sinh sôi nảy nở của muôn loài. Dù theo thuyết nào, nhiệm vụ cốt lõi của các bà vẫn nhất quán: nặn hình hài, chăm sóc thai nhi và dạy dỗ trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời.

Một chi tiết thú vị trong thần thoại: các bà mụ cũng không hoàn hảo. Tục truyền rằng các bà đôi khi bất đồng, đố kỵ nhau, chia phần vóc dáng và sắc đẹp cho người này người kia không đều. Nhà thơ Hồ Xuân Hương từng có câu ám chỉ điều này: “Mười hai bà mụ ghét chi nhau, Đem các xuân tình vứt bỏ đâu…” Đây là cách nhà thơ cắt nghĩa tại sao người đời có kẻ đẹp người xấu, có người đủ đầy có người thiếu hụt, tất cả đều do bàn tay nặn của các bà mà ra.

Mười Hai Bà và Sự Phân Công

Danh sách tên gọi và nhiệm vụ của từng bà mụ có dị bản theo vùng miền, nhưng nhìn chung hệ thống này bao phủ toàn bộ hành trình từ khi thụ thai đến khi đứa trẻ vào tuổi. Bà Trần Tứ Nương quản lý chung việc sinh đẻ, đứng đầu toàn thể. Bà Vạn Tứ Nương lo việc thai nghén cho người mẹ. Bà Lâm Cửu Nương coi sóc việc thụ thai. Bà Lưu Thất Nương nặn hình hài và quyết định giới tính cho bé. Bà Lâm Nhất Nương giữ cho thai nhi an toàn trong bụng mẹ suốt thai kỳ. Bà Lý Đại Nương lo việc chuyển dạ. Bà Hứa Đại Nương hộ sản lúc khai hoa nở nhụy. Bà Cao Tứ Nương chăm bà đẻ trong thời gian ở cữ. Bà Tăng Ngũ Nương chăm trẻ sơ sinh mới lọt lòng. Bà Mã Ngũ Nương ẵm bồng chăm bẵm con trẻ. Bà Trúc Ngũ Nương giữ trẻ. Bà Nguyễn Tam Nương giám sát và chứng kiến toàn bộ quá trình sinh nở.

Nhưng cũng có quan điểm khác, đặc biệt phổ biến ở vùng đất phương Nam, cho rằng mười hai bà không phân chia theo công việc mà phân chia theo thời gian, mỗi bà cai quản một năm trong vòng mười hai năm theo thập nhị chi. Năm nào bà mụ nào trực thì người sinh trong năm đó sẽ được bà ấy nặn và chăm sóc.

Còn một quan điểm thứ ba, nguyên thủy hơn, nói rằng mười hai bà làm việc tập thể không phân công, mỗi khuyết điểm trên thân thể một người đều do cả mười hai bà cùng chịu trách nhiệm. Sự mờ nhạt và không thống nhất trong các dị bản này thực ra phản ánh đúng bản chất của thần thoại dân gian, được truyền miệng qua nhiều thế hệ và mỗi vùng đất lại bổ sung thêm màu sắc của riêng mình.

Bà Chúa Thai Sanh và Hệ Thống Mười Ba Vị

Nhiều nhà nghiên cứu chỉ ra rằng đầy đủ hơn thì hệ thống này gồm mười ba vị chứ không phải mười hai. Đứng trên tất cả là Bà Chúa Thai Sanh, đôi khi gọi là Bà Chúa Đầu Rừng, người có quyền năng cao nhất, quyết định sự sống chết của thai nhi và hỗ trợ sản phụ vượt cạn. Mười hai bà mụ bên dưới thực hiện các công việc cụ thể theo sự điều phối của bà.

Tại Hội An và nhiều cộng đồng người Hoa gốc Phước Kiến ở miền Trung và Nam Việt Nam, hệ thống còn được mở rộng thành mười lăm vị, bao gồm ba Bà Chúa Sanh Thai là Bích Tiêu, Vân Tiêu và Quỳnh Tiêu, cùng mười hai bà mụ Kim Hoa Nương Nương. Ba bà chúa lo việc nặn tạo bào thai, mười hai bà mụ lo dạy trẻ sau khi sinh trong suốt mười hai tháng đầu đời cho đến lễ thôi nôi.

Từ Thần Thoại Đến Lễ Cúng Mụ

Điều làm cho tín ngưỡng Mười Hai Bà Mụ khác biệt với hầu hết tín ngưỡng khác là nó không chỉ tồn tại trong thần thoại mà còn sống trong nghi lễ thực hành của từng gia đình cho đến tận ngày nay.

Mỗi khi một đứa trẻ ra đời, cha mẹ phải làm lễ cúng mụ vào ba dịp quan trọng. Lễ đầy cữ tổ chức khi bé được ba, bảy hoặc chín ngày tuổi. Lễ đầy tháng khi bé tròn một tháng. Lễ thôi nôi khi bé đủ mười hai tháng. Mâm cúng bao giờ cũng được chia thành mười hai phần nhỏ dâng lên mười hai bà mụ và một phần lớn hơn dâng lên Bà Chúa. Trầu cau, chè, xôi, bánh kẹo, vàng mã với màu xanh đặc trưng được bày biện tỉ mỉ. Ở miền Nam, lễ thôi nôi còn thêm heo quay cúng đất đai thổ thần.

Người Việt xưa tin rằng khi đứa trẻ đang ngủ bỗng mỉm cười không rõ lý do, đó là bà mụ đang đến chơi với bé. Khi bé khóc không rõ nguyên nhân, cũng là do bà mụ. Những phản xạ tự nhiên của trẻ sơ sinh mà y học hiện đại giải thích bằng sự phát triển thần kinh, người xưa lý giải bằng bàn tay chăm sóc của các vị thần. Đây không phải sự mê tín đơn thuần mà là cách một nền văn hóa thiếu y học hiện đại cố gắng lý giải và đặt tên cho những điều kỳ diệu của sự sống, đồng thời tạo ra một mạng lưới chăm sóc tâm lý cho người mẹ trong giai đoạn dễ tổn thương nhất.

Ý Nghĩa Sâu Hơn

Tín ngưỡng Mười Hai Bà Mụ, xét đến cùng, là một thứ thần học của sự chăm sóc. Ở đây không có vị thần nào sáng thế bằng quyền năng tuyệt đối, không có đấng tối cao phán xét con người. Chỉ có mười hai người phụ nữ cần mẫn ngày đêm nặn hình hài, giữ cho thai an, hộ sản khi sinh nở, ẵm bồng chăm bẵm con trẻ.

Toàn bộ hệ thống vũ trụ học trong tín ngưỡng này xoay quanh hành động nuôi dưỡng, che chở, dạy dỗ, những công việc mà người phụ nữ Việt Nam làm mỗi ngày trong im lặng. Việc thần thánh hóa các công việc đó, đặt chúng vào tay các vị nữ thần thiêng liêng, là cách văn hóa dân gian nói rằng những gì xảy ra trong phòng sinh, bên chiếc nôi tre, trong đêm thức trắng nuôi con bệnh, không phải việc tầm thường mà là công việc của thần thánh.